sanitary towel

sanitary towel

A woman places a new sanitary towel in her bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng vệ sinh: "sanitary towel" một miếng đệm thấm hút dùng một lần, được thiết kế để phụ nữ mặc trong kỳ kinh nguyệt nhằm thấm hút máu kinh. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh-Anh; ở Bắc Mỹ, từ phổ biến hơn "sanitary pad" hoặc "menstrual pad".
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một gói băng vệ sinhhiệu thuốc.)
  • (Nhiều phụ nữ thích dùng băng vệ sinh hơn tampon sự thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disposable sanitary towel": băng vệ sinh dùng một lần.

    • Disposable sanitary towels are convenient for travel. (Băng vệ sinh dùng một lần rất tiện lợi khi đi du lịch.)
  • "reusable sanitary towel": băng vệ sinh có thể tái sử dụng (thường làm từ vải).

    • She switched to reusable sanitary towels to reduce waste. ( ấy chuyển sang dùng băng vệ sinh tái sử dụng để giảm rác thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanitary pad (danh từ): băng vệ sinh (từ đồng nghĩa phổ biến hơnBắc Mỹ).
  • Menstrual pad (danh từ): băng vệ sinh (thuật ngữ y khoa).
  • Kotex (danh từ): tên thương hiệu băng vệ sinh nổi tiếng, đôi khi được dùng như từ thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Pad: miếng lót (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
  • Napkin: khăn vệ sinh (từ cổ điển, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Change a sanitary towel: thay băng vệ sinh.
    • She needs to change her sanitary towel every few hours. ( ấy cần thay băng vệ sinh sau mỗi vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • On the rag (thô tục, không trang trọng): đang kinh nguyệt (thành ngữ này mang tính xúc phạm cần tránh trong giao tiếp lịch sự).

Từ gần giống